McKinsey Publishing's year in charts (2025)
- Transderledge

- 13 thg 1
- 7 phút đọc
McKinsey & Company (December 8, 2025)
Mức độ: C - Khó
CEFR level | Số từ | Tỉ lệ |
Tổng | 915 | 100% |
A1 | 470 | 51% |
A2 | 111 | 12% |
B1 | 76 | 8% |
B2 | 97 | 11% |
C1 | 35 | 4% |
Không phân loại | 126 | 14% |
Đội ngũ trực quan hóa dữ liệu của McKinsey Global Publishing đã tuyển chọn những dữ liệu hấp dẫn <compelling> nhất mà họ đã xử lý trong năm vừa qua—làm nổi bật các chủ đề lớn định hình năm 2025.
Series “Week in Charts” của chúng tôi trình bày những biểu đồ giúp lý giải một thế giới đang biến đổi nhanh chóng <rapidly>. Từ trí tuệ nhân tạo <artificial> đến chuyển dịch dân số và thay đổi các tuyến đường thương mại, những động lực tái định hình nền kinh tế toàn cầu đang tăng tốc và liên kết chặt chẽ với nhau <intertwine>. Các biểu đồ năm 2025 cho thấy cách đổi mới sáng tạo <innovation>, nhân khẩu học <demographics> và địa chính trị <geopolitics> đang vẽ lại quỹ đạo tăng trưởng <contours of growth>.
AI và công nghệ: Sự tiến hóa và tác động thực tiễn
Những tiến bộ đã chuyển từ đổi mới ở tuyến đầu/đổi mới tiên phong <frontier innovation> sang hạ tầng <infrastructure> nền tảng. Tuy vậy, cho đến nay chỉ có một tỷ lệ nhỏ tổ chức triển khai <deploy> các công cụ này ở quy mô lớn—một tín hiệu phản ánh tốc độ chấp nhận <adoption> và vẫn còn cơ hội ở phía trước.
AI đã tiến hoá <evolve> từ một điều mới lạ <novelty> trở thành công cụ được ứng dụng rộng rãi <widely>, với đầu tư <investment> vốn chủ sở hữu đạt 124,3 tỷ USD và số tin tuyển dụng liên quan đến AI tăng 35% trong giai đoạn 2023-2024. Dù tăng trưởng mạnh, báo cáo xu hướng công nghệ thường niên <annual> của McKinsey cho thấy chỉ 1% lãnh đạo đánh giá rằng việc triển khai <deployment> AI tại doanh nghiệp của mình đã đạt mức “trưởng thành” <mature> hoàn toàn <fully>—qua đó nhấn mạnh cả sự tiến bộ nhanh lẫn tiềm năng <potential> chưa được khai thác <untapped> của công nghệ AI.

Trong năm 2025, các doanh nghiệp đã mở rộng phạm vi <scope> ứng dụng AI. Đến giữa năm 2025, 88% tổ chức cho biết đã sử dụng AI trong ít nhất một chức năng kinh doanh—tăng so với mức chỉ hơn 50% vào năm 2021. Tỷ lệ triển khai AI trong ba chức năng trở lên đã tăng gấp ba, báo hiệu sự chuyển dịch từ các dự án thử nghiệm sang tích hợp vận hành <operational integration>. Dù nhiều công ty vẫn ở giai đoạn đầu của quá trình mở rộng, sự lan tỏa <diffusion> nhanh chóng của AI chứng tỏ công nghệ này không còn bị giới hạn <confined> trong một bộ phận hay nhiệm vụ đơn lẻ, mà đang bắt đầu tái định hình cách thức vận hành <operate> của toàn bộ <entire> tổ chức.

Một lĩnh vực AI thu hút sự chú ý <capture attention> của nhiều ngành <sector> là robot đa năng. Lĩnh vực này được thúc đẩy bởi các mô hình nền tảng <foundation> đa phương thức, cho phép <enable> robot hiểu tín hiệu hình ảnh <visual> và mệnh lệnh bằng giọng nói—rồi hành động theo đó. Những mô hình mới này hứa hẹn khả năng thao tác khéo léo <dexterity> và linh hoạt hơn, đánh dấu một bước tiến quan trọng hướng tới các hệ thống robot thích ứng tốt và có năng lực cao hơn.

Về các tiến bộ công nghệ khác, Trung Quốc đã vươn lên <emerge> là nước xuất khẩu ô tô lớn nhất thế giới, nhờ doanh số xe điện (EV) bùng nổ. Lượng ô tô xuất khẩu tăng từ 0,7 triệu chiếc năm 2019 lên 5,5 triệu chiếc năm 2024, vượt qua các cường quốc như Nhật Bản và Đức. Đến quý II/2025, EV chiếm <accounted for> gần một nửa lượng xe chở khách xuất khẩu của Trung Quốc, củng cố vị thế dẫn đầu toàn cầu.

Con người, năng suất và giai đoạn chuyển đổi tiếp theo của
lực lượng lao động
Chuyển dịch nhân khẩu học đang tái định hình nền kinh tế nhanh hơn khả năng thích nghi <adapt> của các quốc gia và doanh nghiệp. Trong khi đó, lực lượng lao động <workforce> cũng đang tái cấu trúc <reconfigure>, mở ra cơ hội nâng cao năng suất <productivity> thông qua công nghệ, đào tạo và đầu tư mà gắn kết hiệu quả vốn kinh tế và vốn con người.
Trong những thập niên tới, dân số toàn cầu từ 65 tuổi trở lên được dự báo <project> sẽ tăng đáng kể <significantly>, kéo theo nhu cầu <demand> ngày càng lớn đối với các giải pháp dành cho người cao tuổi, bao gồm cơ sở dưỡng lão truyền thống, cũng như dịch vụ dựa vào cộng đồng hỗ trợ người cao tuổi duy trì cuộc sống độc lập. Khoảng 80% người cao tuổi trên toàn thế giới cho biết họ muốn tiếp tục sống tại nhà khi về già, tạo ra cơ hội kinh doanh mới trên nhiều lĩnh vực—từ cải tạo, nâng cấp <modification and retrofitting> nhà ở đến các giải pháp công nghệ hỗ trợ sống độc lập tại nhà, dịch vụ chăm sóc sức khỏe <healthcare> và các mô hình nhà ở linh hoạt kết hợp giữa sự độc lập <independence> và khả năng tiếp cận chăm sóc.

Cấu trúc dân số thay đổi cũng đang tái định hình lực lượng lao động toàn cầu. Dân số trong độ tuổi lao động ở các khu vực khác nhau sẽ đạt đỉnh <peak> vào những thời điểm khác nhau, có thể hình dung như ba làn sóng. Làn sóng thứ nhất, bao gồm Hoa Kỳ, đang tiến dần đến hồi kết. Các chuyển dịch nhân khẩu học tại Hoa Kỳ đang góp phần <contribute> gây thiếu hụt <shortage> lao động trong bối cảnh năng suất lao động <labor productivity> vốn đã tụt hậu ở các lĩnh vực như xây dựng <construction>, y tế và doanh nghiệp nhỏ.

Dù làn sóng đầu tiên đã khiến Hoa Kỳ tụt lại về năng suất lao động trong ngành y tế—cũng như một số lĩnh vực khác—quốc gia này không đơn độc trước thách thức về nhân lực. Trên toàn cầu, tình trạng thiếu hụt nhân viên y tế được dự báo sẽ lên tới 10 triệu người vào năm 2030. Thu hẹp khoảng cách nhân lực trong lĩnh vực này có thể mang lại <yield> lợi ích đáng kể, với tiềm năng giúp giảm 7% gánh nặng <burden> bệnh tật và đóng góp thêm 1,1 nghìn tỷ <trillion> USD cho kinh tế toàn cầu.
Bên cạnh việc chuẩn bị cho các chuyển dịch nhân khẩu học nhằm ứng phó với thách thức lao động, các bên liên quan cũng cần ưu tiên sức khỏe và phúc lợi <well-being> của người lao động. McKinsey đã phân tích danh mục “Well-being 100” gồm <comprise> 100 doanh nghiệp có điểm số phúc lợi nhân viên cao nhất trên nền tảng tìm việc Indeed. Trong giai đoạn 2021–2024, danh mục <portfolio> này đạt kết quả vượt trội so với các chỉ số <index> thị trường lớn như S&P 500, Nasdaq Composite và Russell 3000.

Khả năng phục hồi trong thế giới phân mảnh
Quan hệ thương mại đang biến chuyển <in flux> khi các quốc gia phải thích nghi với căng thẳng <tension> địa chính trị và thay đổi công nghệ <technological>. Trên nhiều lĩnh vực, doanh nghiệp và tổ chức đang tìm cách cân bằng giữa hiệu quả <efficiency> và an ninh, đánh dấu bước chuyển trọng tâm trở lại khả năng phục hồi <resilience> và sự phụ thuộc lẫn nhau <interdependence> mang tính chiến lược <strategic>.
Trong năm 2025, hiếm có chủ đề nào được quan tâm toàn cầu như thương mại và thuế quan. “Tỷ lệ tái sắp xếp (rearrangement ratio)”, do McKinsey giới thiệu, đo lường mức độ khó khăn khi chuyển dịch nhập khẩu của Mỹ từ Trung Quốc sang các nhà cung cấp thay thế. Biểu đồ này cho thấy những thách thức tương đối mà từng ngành phải đối mặt sau khi <in the wake of> Mỹ công bố các mức thuế quan mới vào đầu năm. Các ngành sản xuất <manufacturing> cơ bản gặp khó khăn lớn nhất, với tỷ lệ <ratio> vượt <exceed> 0,9 (trên thang điểm từ 0,0 đến 1,0), trong khi ngành dược phẩm có tỷ lệ thấp nhất ở mức 0,03. Chỉ số này làm nổi bật sự phức tạp <complexity> của việc giảm phụ thuộc thương mại. Một số sản phẩm, như đồ điện tử <electronics> tiêu dùng, khó thay đổi nguồn cung hơn đáng kể so với các mặt hàng khác.

Để giảm bớt <mitigate> rủi ro liên quan đến <associated with> tập trung <concentration> địa lý, các nền kinh tế cần cân nhắc đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Chẳng hạn, khi năng lực sản xuất bán dẫn <semiconductor> tiên tiến nhất <leading-edge> mở rộng ra ngoài Đài Loan và Hàn Quốc, việc gia tăng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài <foreign direct investment - FDI> có thể củng cố năng lực <capacity> của Hoa Kỳ, qua đó có khả năng đưa nước này trở thành nhà sản xuất lớn thứ hai thế giới vào đầu những năm 2030. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu đối với nguyên liệu thô <raw> và thiết bị sản xuất vẫn là yếu tố then chốt quyết định sự ổn định <stability> của ngành trong tương lai.













Bình luận