top of page

Hàm răng nghèo

Poor teeth

aeon (By Sarah Smarsh, Edited by Pam Weintraub - 23 October 2014)

Mức độ: B - Trung bình

CEFR level

Số từ

Tỉ lệ

Tổng

3776

100%

A1

2494

66%

A2

324

9%

B1

172

5%

B2

182

5%

C1

92

2%

Không phân loại

512

14%

Nếu bạn có một hàm răng được định hình bởi tuổi thơ nghèo khó, thì đừng mong bước chân vào thế giới đặc quyền ở Mỹ

Hàm răng của người nghèo
Ảnh của Bruce Gilden/Magnum

Sarah Smarsh là một nhà báo chuyên viết về vấn đề giai cấp ở Mỹ. Cuốn sách của bà, "In the Red", viết về tầng lớp lao động nghèo và tuổi thơ của bà ở vùng nông thôn Kansas, sắp được nhà xuất bản Scribner phát hành.

Tôi gắn bó máu thịt với <I am bone of the bone of sb> những con người sống trong nhà di động <trailer home>. Tôi lớn lên giữa những người như Tiffany “Pennsatucky” Doggett—nhân vật gai góc, từng nghiện ma túy trong bộ phim truyền hình nhà tù Orange Is the New Black. Tôi nhận ra họ qua… hàm răng.

Pennsatucky—một người phụ nữ nhỏ con nhưng hung hăng <scrappy>, thường đe dọa <menace>, đánh đập và rao giảng <proselytize> cho các bạn tù—đã “chiếm sóng” <stole the show> ngay từ mùa 1 của loạt phim Netflix này. Nhưng giữa <amid> một dàn nhân vật cũng thú vị <riveting> và nguy hiểm không kém, chính hàm răng xám xịt, lởm chởm <jagged> của cô ta mới khiến khán giả vừa kinh hãi vừa ám ảnh. Cô ta là kẻ ác giữa những kẻ ác, một con quái vật <monster> mà người hâm mộ vừa yêu vừa ghét; cụm từ “hàm răng của Pennsatucky” nhanh chóng trở thành một lời miệt thị <pejorative> trên mạng xã hội.

Hàm răng giả <prosthetic> khấp khểnh của nữ diễn viên Taryn Manning khiến khán giả giật mình, bởi thông thường, những nhân vật nghèo trên phim ảnh lại được thể hiện bởi các diễn viên với nụ cười bọc sứ <veneered> trắng sáng, thẳng tắp—và họ chẳng buồn che giấu điều đó. Rất khó tìm được nhân vật nào, ngoài Pennsatucky, mà hàm răng xấu xí được dùng để truyền tải <convey> thay vì châm biếm <lampoon> đặc điểm thể chất của người nghèo. Trường hợp hiếm hoi khác tôi có thể nghĩ đến là kẻ giết người hàng loạt <serial killer> sống lang thang <derelict> trong bộ phim Monster (2003); tương tự Manning, màn “lột xác” đoạt Oscar của Charlize Theron cũng khiến khán giả kinh ngạc nhờ… hàm răng giả.

Trong cuộc sống của tôi, Pennsatucky và hàm răng của cô ta vô cùng quen thuộc. Đó là người dì nói ngọng <slur> đã từng bất tỉnh <pass out> trong bể bơi ở nông trại khi trông tôi, rồi sau đó lấy trộm nhẫn cưới của mẹ tôi để mua ma túy—thứ đã in hằn những rãnh sâu trên má <cheek> bà. Đó còn là người mẹ kế mà não, nội tạng <organ> và cả răng của bà đều bị ăn mòn <corrode> theo năm tháng, hiện đang sống trong một bãi đỗ nhà di động cùng cha tôi—một công nhân xây dựng.

Nhưng răng của Pennsatucky không chỉ là “meth teeth” (răng bị ảnh hưởng do dùng ma tuý). Đó là hàm răng của người nghèo—của người bà trẻ đã giúp nuôi dạy tôi. Suốt nhiều thập kỷ, bà đã làm đủ thứ việc từ quán ăn bình dân <diner> cho đến dây chuyền sản xuất <factory line>, rồi công việc bàn giấy như một cán bộ quản chế <probation officer> trong hệ thống tòa án quận <county> ở Wichita, Kansas. Bà mới 35 tuổi khi tôi chào đời, nên trong ký ức của tôi, bà là một con người rạng rỡ <radiant>. Ở tòa án trung tâm thành phố <downtown>—nơi tôi thường theo bà đến vì phí thuê người trông trẻ quá đắt—các luật sư <attorney> hay buông lời tán tỉnh bà vì đôi mắt xanh lá, vóc dáng cao ráo và mái tóc bob vàng tự nhiên óng ả của bà. Nhưng ban đêm, trong căn nhà nông trại của bà hoặc căn nhà gạch <brick> nhỏ mà chúng tôi sửa sang lại ở một khu phố “khó sống” <rough neighbourhood> tại Wichita, tôi nhìn bà tháo răng giả, chà rửa chúng bằng bàn chải cứng rồi thả vào cốc nước cùng một viên sủi.

“Đánh răng đi, và đừng ăn quá nhiều kẹo,” bà dặn tôi. “Cháu không muốn giống như bà đâu.” Bà mở to mắt, đẩy bộ răng giả <denture> ra phía trước khiến nó phồng lên <bulge> khỏi môi, làm tôi cười khúc khích. Đầu những năm 1970, khi bà mới hai mươi mấy tuổi, nha sĩ đã nhổ <pry> toàn bộ răng của bà—chúng hoặc đã hư hại quá nặng, hoặc chi phí điều trị quá cao. Giờ bà 69 tuổi, và đã đeo răng giả hơn 40 năm.

“Răng bà kém từ lâu rồi. Chúng thẳng và trông cũng ổn đấy, nhưng bà luôn bị đau răng,” bà kể khi tôi hỏi vì sao bà phải dùng răng giả. Khi tôi lớn lên, câu chuyện thay đổi liên tục—do tai nạn xe hơi, răng tự rụng, v.v. “Lúc lắp răng giả bà còn thấy háo hức, vì nghĩ sẽ không bao giờ bị đau răng nữa. Giờ nghĩ lại thì thật ngu ngốc, nhưng khi ấy đau đớn quá, và bà tin rằng quyết định đó là đúng.”

Theo US National Association of Dental Plans, hơn 126 triệu người Mỹ—gần một nửa dân số—không có bảo hiểm nha khoa <dental coverage> vào năm 2012. Một báo cáo năm 2007 trên New York State Dental Journal cho thấy: trong khi bệnh nhân chỉ phải tự thanh toán <pay out of pocket> khoảng 1/10 chi phí khám chữa bệnh nói chung, thì họ phải trực tiếp chi trả gần một nửa chi phí nha khoa. Điều này phản ánh không chỉ mức chi tiêu của những người không có bảo hiểm <the uninsured>, mà cả những người phải đồng chi trả với nhà cung cấp bảo hiểm; phần lớn các gói bảo hiểm chỉ bao gồm làm sạch răng định kỳ, còn các dịch vụ tốn kém <big-ticket> như hàn răng <filling>, bọc răng <crown>, v.v. thì bệnh nhân phải tự trả từ 20 đến 50%. Với những người không đủ khả năng trang trải phần chênh lệch đó, việc điều trị sẽ bị trì hoãn <delay>, và răng tiếp tục hư hỏng <degrade>.

Nhưng chi phí <expense> không phải là rào cản <barrier> duy nhất. Những người thụ hưởng Medicaid cho biết rất ít nha sĩ tham gia chương trình này do mức thù lao thấp. Và hơn 45 triệu người Mỹ đang sống ở những khu vực thiếu <shortage> nha sĩ—thường là vùng nông thôn <rural> hoặc nghèo khó <impoverished>—theo Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ. Trong khi đó, Medicare cơ bản không bao gồm dịch vụ nha khoa.

Trong năm qua, Affordable Care Act—hay “Đạo luật ObamaCare”—đã cải thiện cuộc sống của nhiều người, trong đó có tôi. Nhưng việc đạo luật này loại trừ <omission> bảo hiểm nha khoa—kết quả của thỏa hiệp <compromise> chính trị—là một sự phân tách <compartmentalisation> phi lý <absurd> và đáng lo ngại trong chăm sóc sức khỏe, như thể răng là thứ tách rời và kém quan trọng hơn phần còn lại của cơ thể.

Thứ quyết định số phận răng miệng của chúng tôi không phải đường. Cũng không phải ma tuý đá. Mà là thiếu bảo hiểm, thiếu kiến thức, thiếu dinh dưỡng

Khoảng một thập kỷ trước, lúc 50 tuổi, cha tôi suýt chết vì nhiễm trùng <infection> từ một chiếc răng bị áp-xe <abscessed> lan vào máu và gần như khiến tim ông ngừng đập. Ông chưa từng có bảo hiểm nha khoa và chỉ đi khám vài lần khi bệnh <malady> trở nên không thể chịu nổi <unbearable>. Năm 2009, theo US Agency for Healthcare Research and Quality, các vấn đề nha khoa đã gây ra khoảng 936.000 lượt cấp cứu và gần 13.000 ca nhập viện nội trú <inpatient>. Nhiều bệnh nhân trong số này có thu nhập <income> thấp và bảo hiểm nha khoa chỉ chi trả trong trường hợp khẩn cấp—hoặc không được chấp nhận bởi các nha sĩ mà họ có thể tiếp cận <accessible>.

“Bố để ý răng người khác vì răng của bố quá tệ,” cha tôi nói trong giờ nghỉ khi làm thêm việc sửa chữa một nhà hội sinh viên <fraternity house>. Ông từng rất điển trai và được nhiều người thầm thích <crush>, nhưng răng ông ngày càng lệch <askew> theo thời gian, một chiếc răng nanh <eye teeth> bây giờ dài và nham nhở <ragged> như răng thỏ. “Dinh dưỡng có ảnh hưởng đến răng không?”

Tôi chỉ ra rằng Gatorade—loại nước giải khát mà ông thích uống khi tự thưởng cho bản thân <splurge>—chứa rất nhiều đường. Nhưng không phải đường—tầng lớp trung lưu và thượng lưu cũng tiêu thụ lượng lớn đường mỗi ngày—đã quyết định số phận răng miệng của bố và bà tôi. Và cũng không phải ma tuý đá <meth>. Mà là thiếu bảo hiểm <insurance>, thiếu kiến thức, thiếu dinh dưỡng <nutrition> - những thiếu thốn mà phần lớn người dân trong nước phải chịu từ khi sinh ra.

Sự lo lắng <distress> của gia đình tôi về hàm răng—thực phẩm nào có hại hay có lợi cho răng, việc nhổ răng có phải sai lầm không—tiết lộ <reveal> một “địa ngục tâm lý” <psychological hell> khi có hàm răng xấu trong một quốc gia tư bản <capitalist> giàu có: người nghèo <underprivileged> bị đẩy ra khỏi hệ thống điều trị nha khoa vì không đủ khả năng chi trả, nhưng trớ trêu thay họ lại bị quy trách nhiệm cho chính tình trạng răng miệng của mình. Đây là một chiêu trò quen thuộc ở nước Mỹ ưa tư nhân hóa <privatisation-happy>—giống như việc cắt giảm ngân sách giáo dục công rồi quay lại chỉ trích <criticise> hệ thống đó vì hoạt động kém hiệu quả. Thường thì răng xấu bị đổ lỗi hoàn toàn cho thói quen và lựa chọn cá nhân, và với người nghèo, điều này chính là nguyên nhân <therein lies> của sự xấu hổ không đáng có.

“Đừng để bị đánh lừa bởi hàm răng kinh khủng của cô ấy trên màn ảnh!” người dẫn chương trình của ABC News giới thiệu nữ diễn viên đóng vai Pennsatucky. “Taryn Manning là một nữ diễn viên xinh đẹp và tài năng.” Ngụ ý rằng răng xấu và tài năng là hai thứ loại trừ lẫn nhau <mutually exclusive> đã phơi bày <betray> thành kiến <bigotry> phổ biến nhưng ít bị chất vấn đối với những người từ lâu bị gọi là “white trash” (từ dùng để miệt thị những người da trắng nghèo). Trong vài thập kỷ gần đây, việc phát ngôn phân biệt chủng tộc <racist> hay giới tính ngày càng khó được chấp nhận, nhưng chủ nghĩa phân biệt giai cấp <classism> lộ liễu <blatant> thì nhìn chung vẫn bị bỏ qua. Hãy nhìn trang blog nổi tiếng People of Walmart, nơi mà thông qua ảnh do người dùng gửi, đã chế giễu <ridicule> một cách cay nghiệt <viciously> những con người mang dáng vẻ nghèo đói đương đại <contemporary> ở Mỹ: những chiếc quần lưng thun <elastic waistband> và cái bụng phệ do béo phì <obesity> tiểu đường, xe lăn và bình oxy <oxygen tank> vì bệnh gout và khí phế thũng <emphysema>.

Uy thế <supremacy> của tầng lớp thượng lưu đã là chuyện xưa như trái đất. Cách đây một thế kỷ, US Eugenics Records Office (Văn phòng Lưu trữ Hồ sơ Ưu sinh) không chỉ nhắm vào <target> các nhóm chủng tộc thiểu số <racial minorities> mà còn “cố gắng chứng minh <demonstrate> một cách khoa học rằng một số lượng lớn người da trắng nghèo ở nông thôn là những cá thể khiếm khuyết <defective> về di truyền <genetic>”, như nhà xã hội học <sociologist> Matt Wray giải thích trong cuốn Not Quite White: White Trash and the Boundaries of Whiteness (2006). Nhà sử học <historian> và nhà hoạt động <activist> dân quyền W. E. B. Du Bois, một người Mỹ gốc Phi, viết trong hồi ký Dusk of Dawn (1940) rằng khi lớn lên ở Massachusetts vào những năm 1870, “góc độ <angle> chủng tộc lại thể hiện rõ rệt đối với người Ireland hơn là đối với tôi. Vấn đề là thu nhập và nguồn gốc chứ không phải màu da.” Martin Luther King Jr. cũng có những nhận định tương tự và đang tổ chức một cuộc tuần hành cho người nghèo tới Washington vào thời điểm ông bị ám sát năm 1968.

Việc gạt ra bên lề <marginalisation> như vậy có thể khiến bạn căm ghét  <demonise> hệ thống đã chối bỏ <shun> mình, hoặc khước từ <spurn> nó như một thứ vốn dĩ bạn chưa bao giờ cần đến. Khi tôi còn nhỏ, không ai trong gia đình có bảo hiểm y tế hay nha khoa, bố tôi cho rằng những ngành đó chỉ để trục lợi—một nhận định khái quát <sweeping> mà dù đúng hay không, cũng hàm ý rằng chúng tôi không ủng hộ hệ thống đó vì lý do đạo đức, chứ không phải vì quá nghèo để chi trả.

Răng sữa của tôi thẳng và trắng, và tôi không béo phì—một dịch bệnh <epidemic> ở trẻ em nghèo mà vẫn chưa phổ biến <take hold> vào những năm 1980—nhưng tôi có rất nhiều dấu hiệu nhận biết <tell>: tóc mái cắt lệch do tự tỉa ở nhà bằng kéo cắt vải <sewing shear>; dùng túi giấy ở cửa hàng tạp hoá <grocery> để đựng đồ dùng học tập vào ngày đầu đến trường trong khi những đứa trẻ khác thì đeo balo hình kỳ lân; gần như lúc nào cũng bị hắc lào <ringworm> (tôi luôn để một lọ thuốc mỡ <ointment> trên bàn đầu giường); mùi khói thuốc bám trên quần áo (thuốc lá không còn được ưa chuộng <fall out of favour> bởi tầng lớp trung và thượng lưu nữa); và đôi khi là quần áo không vừa <ill-fitting>—có lần cô giáo lớp hai mà tôi kính trọng <revere> nhìn tôi mặc chiếc áo của anh/chị/em họ tôi, rộng đến mức trễ khỏi vai, và nói: “Hãy bảo mẹ em cho em mặc quần áo vừa vặn khi đến trường nhé.” Lên lớp năm, một cô bé để ý thấy đôi bốt mũi nhọn, không có nhãn mác, bốc mùi cao su của tôi—phiên bản Kmart của kiểu bốt da đen buộc dây đang thịnh hành lúc đó—và trong nhiều tuần đã theo <hound> tôi trước và sau giờ học, đá đất cát vào cẳng chân <shin> tôi và gọi tôi là Pippi Tất Dài.

Tôi cũng có những lúc ăn mặc đẹp và cắt tóc gọn gàng, và là một đứa trẻ tự tin, có bạn bè và nhận được nhiều lời khen ngợi <accolade>. Nhưng tôi vẫn nhớ một cậu bé đã từng đưa cho tôi đồ tráng miệng từ hộp cơm trưa của cậu mỗi ngày, khi một sự nhầm lẫn <mix-up> trong chương trình bữa trưa miễn phí khiến tôi không có thẻ ăn trong suốt nhiều tháng.

Ông kéo ra khỏi hộp sọ của tôi một chiếc răng xám xịt, nứt đôi ngay chính giữa

Trong suốt những năm đó, tôi đã quen với cảm giác đau nhức âm ỉ <throb> ở nướu <gum>, mỗi khi cắn lại đau nhói dọc chân răng, và cả những cơn đau đầu khiến tôi khó chịu trong lớp học. Dù bề ngoài trông có vẻ ổn nhưng răng sữa của tôi đầy lỗ sâu <cavity>. Có thể là do sữa đậu nành tôi uống hồi mới mọc răng, hay các loại ngũ cốc nhiều đường mà sau này tôi tìm đến để cải thiện tâm trạng (kích thích sản sinh dopamine) trong một gia đình khó khăn. Cũng có thể vì nguồn nước không được bổ sung fluoride—dù là từ giếng ở nông thôn hay hệ thống cấp nước của thành phố Wichita. Nhưng những người khá giả hơn cũng phải đối mặt với các vấn đề đó mà. Nguyên nhân chính khiến răng tôi đau là: thiếu tiền.

Có lần, vào khoảng lớp ba, một chiếc răng hàm <molar> trên—gây nên cơn đau khủng khiếp nhất mà tôi từng trải qua—cuối cùng đã sâu nặng đến mức nứt làm đôi ngay khi vẫn còn trong hàm. Bằng cách nào đó <somehow> mẹ đã đưa được tôi đến nha sĩ. Ông giải thích rằng cơn đau dữ dội <tremendous> là do phần tủy răng <pulpy nerve> ở trung tâm chiếc răng bị lộ ra <exposed>. Ông kéo ra khỏi hộp sọ <skull> của tôi một chiếc răng xám xịt, nứt <crack> đôi ngay chính giữa, và đưa cho tôi mang về nhà. Trong nhiều năm, tôi giữ hai mảnh răng đó trong một hộp trang sức nhỏ, thỉnh thoảng lấy ra ghép chúng lại với nhau như hai nửa của chiếc dây chuyền tình bạn hình trái tim mà tôi luôn ao ước <covet>.

Cũng vào khoảng thời gian đó, lần đầu tiên tôi được chụp X-quang hàm. Kết quả rất tệ <grim>.

“Bà nên bắt đầu tiết kiệm tiền ngay từ bây giờ để niềng răng cho con bé,” mẹ tôi nhớ lại <recall> lời nha sĩ nói. Khi ấy, hai mẹ con tôi vừa bước vào giai đoạn hậu ly hôn, phải chuyển nhà liên tục và có hàng loạt <a slew of> gói bảo hiểm nha khoa chỉ chi trả một phần <partial-coverage>: bảo hiểm theo công ty—sẽ bị hủy <cancel> khi mẹ đổi việc—xen kẽ <in between> là các chương trình hỗ trợ của bang dành cho trẻ em nghèo. Mỗi lần thay đổi bảo hiểm, mẹ lại phải tìm một nha sĩ mới chấp nhận gói của chúng tôi. Rồi chúng tôi phải đợi hết thời gian “chờ hiệu lực” rồi mới có thể đặt lịch <schedule> làm sạch hay hàn răng. Hồ sơ nha khoa của tôi thường xuyên bị thất lạc trong quá trình này, cũng như hồ sơ y tế nói chung của tôi ở các phòng khám và trường học—gần như năm nào tôi cũng phải tiêm lại vì thiếu thông tin tiêm chủng <immunisation> trong hồ sơ.

Dĩ nhiên, làm gì có chuyện tiết kiệm tiền để niềng răng.

Phải sau nhiều năm tôi mới biết được liệu dự đoán bi quan của vị nha sĩ chụp X-quang năm đó có trở thành sự thật hay không. Răng sữa của tôi rụng chậm và răng vĩnh viễn cũng mọc lên chậm. Nhưng rồi đến một thời điểm, đã có kết quả rõ ràng <unequivocal> và cũng đầy bất ngờ: răng tôi mọc thẳng.

Không chỉ là thẳng vừa đủ. Mà là thẳng đến mức thuộc top 1%. Kiểu mà nha sĩ phải gọi phụ tá lại cùng xem.

“Răng cô ấy đẹp thật” họ nói, khi soi đèn vào miệng tôi. “Cô chắc chắn là chưa từng niềng răng chứ? Nhưng cô có tẩy trắng không?”

Tôi lắc đầu, và trên chiếc ghế nha khoa, tôi cảm thấy râm ran một niềm hạnh phúc của lòng biết ơn. Việc môi trường sống và gen di truyền bằng cách nào đó đã kết hợp <conspire> với nhau để tạo ra một nụ cười trắng sáng, đều đặn là một may mắn <blessing> mà tôi không thể lý giải. Nhưng tôi chính là người đã giữ gìn <preserve> may mắn đó.

Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày theo lời giáo viên dạy sức khỏe. Khi quảng cáo trên TV tuyên truyền <impart> rằng nha sĩ khuyên nên dùng chỉ nha khoa hàng ngày, tôi cũng đã làm như vậy. Một người bạn đại học cùng phòng từng nhận xét <remark> về sự hăng hái <fervour> trong thói quen chăm sóc răng miệng của tôi. Sau những đêm say xỉn <boozy>, khi các đứa khác đã lăn ra ngủ, tôi vẫn cố gượng dậy, đi loạng choạng <stumble> vào phòng tắm và bóp <squeeze> kem lên bàn chải. Dù mệt đến đâu, dù say đến đâu, tôi vẫn chải sạch từng mặt của từng chiếc răng, kéo một sợi chỉ sáp và luồn nó vào những kẽ răng.

Giới đặc quyền ở Mỹ phán xét khắt khe những cái miệng nhai Doritos cam, uống Mountain Dew vàng, và thở khò khè như có mùn cưa trong cổ họng

Tôi biết rằng răng xấu không chỉ gây ra <beget> sự xấu hổ <shame> mà còn kéo theo nghèo đói: những người có răng xấu khó tìm việc và cơ hội hơn. Người thất nghiệp thì nghèo. Người nghèo không tiếp cận được chăm sóc nha khoa—và vòng luẩn quẩn cứ thế tiếp diễn.

Nếu Pennsatucky có thể thoát khỏi nghèo đói, thì một phần là nhờ trận đánh nhau trong sân tù ở cuối mùa một, khi nhân vật chính <protagonist> thuộc tầng lớp thượng lưu đấm gãy hàm răng xấu xí của cô; đầu mùa hai, khi nướu đã hoại tử và gần như rụng hết răng, cô tống tiền <blackmail> quản ngục <warden> để có một bộ răng mới. Khi bị tống vào tù, Pennsatucky đã đổi ma tuý đá lấy sự cuồng tín tôn giáo “tái sinh” <‘born-again’ religious fanaticism>, nhưng bộ răng mới của cô mới thực sự là điềm báo <harbinger> cho một cuộc tái sinh sâu sắc hơn . Nếu đôi mắt là cửa sổ tâm hồn, thì cái miệng chính là cánh cửa—nơi thức ăn, đồ uống, lời nói và hơi thở của chúng ta đi qua.

Giới đặc quyền ở Mỹ, luôn theo đuổi <strive> sự thuần khiết tự nhiên <organic>, thường phán xét khắt khe những cái miệng nhai Doritos cam, uống Mountain Dew vàng, thở khò khè như có mùn cưa <sawdust> trong cổ họng, ngậm thuốc lá nhai <chaw> nâu sẫm, văng tục và nói sai ngữ pháp. Khi Pennsatucky ra tù, cô sẽ cần được tôn trọng, được tái hòa nhập <rehabilitation> và có một công việc. Để đạt được điều đó, ngoài việc cầu nguyện và rao giảng, cánh cổng thiên đường <pearly gates> của cô có lẽ chính là hàm răng trắng sáng—dù <albeit> là răng giả. Cô khóc vì hạnh phúc <joy> trên xe tù khi được đưa đi làm răng, rồi sau đó cười ngoác miệng để khoe nó lúc làm công việc giặt ủi.

“Cô hành xử hơi… kiểu như thiểu năng <retarded> ấy,” một tù nhân nói một cách ghen tị.

“Tôi không thiểu năng,” cô đáp. “Tôi có răng mới!”

Khi trưởng thành, tôi không có răng khôn <wisdom teeth>. Nha sĩ nói rằng tôi “tiến hóa hơn”, vì con người không còn cần xé <tear> thịt sống <raw flesh> từ xương voi răng mấu <mastodon> nữa nên không cần nhiều răng. Quá nhiều chương trình truyền hình, những trò đùa tệ hại và các bộ trang phục “dân quê răng hô” <bucktoothed hillbilly> trong dịp Halloween đã khiến tôi tin rằng nơi mình sinh ra là lạc hậu, nguyên thủy <primitive> và thiếu văn minh <uncivilised>, đến mức lời nhận xét của nha sĩ khiến tôi cảm động sâu sắc—giống như khi học lớp bốn, tôi thấy từ “thiên tài” <genius> trong bản đánh giá <evaluation> của nhà tâm lý học <psychologist> học đường gửi cho mẹ, và đã bật khóc <weep> trên vỉa hè.

Đứng chênh vênh giữa ranh giới giai cấp và bị định kiến sai lệch <wrongly stereotyped> ở cả hai phía, suốt cuộc đời tôi tìm thấy sự bình yên ở những nơi và những thứ không đánh giá địa vị <status> của mình: thiên nhiên, động vật, nghệ thuật, sách. “Tôi ngồi cùng Shakespeare, và ông không hề nhăn mặt <wince>” W. E. B. Du Bois viết trong The Souls of Black Folk (1903). Bất lợi và rủi ro <hazard> xã hội sinh ra <engender> điều mà ông gọi là “ý thức kép” <double consciousness>sự nhận thức <awareness> thường trực <ever-present> về nhiều cái tôi cùng tồn tại. Với du Bois, hai cái tôi thách thức nhất của ông trong thời kỳ hậu nô lệ là vừa có học thức vừa là người da đen — một căng thẳng trong quá trình xã hội hóa <socialisation> vẫn còn hiện hữu cho đến hôm nay, như cuốn hồi ký <memoir> đầu tay đầy thẳng thắn của Barack Obama đã cho thấy <attest>. Còn ngày nay, với tôi và hàng triệu người Mỹ đang ở về phía thấp hơn của khoảng cách thu nhập <income> mang tính lịch sử, dạng “ý thức kép” mang tính quyết định chính là: có học thức và nghèo.

Với nhiều người chịu mất mát sau cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008, nghèo là một căn tính mới đáng sợ <terrifying>, và nỗi sợ ấy như được phóng chiếu <project> lên hàm răng lởm chởm của Pennsatucky—một hình ảnh khó dung hòa <reconcile> với bản sắc Mỹ mà họ từng nghĩ là mình có. Nhưng trên con đường học thuật và sự nghiệp, tôi sớm nhận ra rằng ta không rời bỏ một nơi chốn, giai cấp hay nền văn hóa để bước hẳn sang một cái khác; mà ta mang theo cả đặc quyền <privilege> và gánh nặng <burden> của nhiều câu chuyện khác nhau cùng một lúc.

Những người bạn biết về xuất thân của tôi đôi lúc trêu chọc khi tôi say và chia sai động từ <misconjugate> hoặc buột miệng nói giọng địa phương, hay cả khi hoàn toàn tỉnh táo mà tôi lại để lộ một lỗ hổng kiến thức rõ rệt (chẳng hạn như những thứ học ở lớp sáu, phần lớn thời gian đó tôi mải chơi trên đất đỏ gần một ngôi trường hai phòng học sát ranh giới bang Oklahoma). Họ mỉm cười khi thấy tôi thích thú với việc săn đồ nội thất còn dùng tốt từ các hội chợ đồ cũ hoặc có lần, khi tôi tỏ ra vui sướng vì một chiếc chảo gang <cast-iron skillet> nhỏ xíu, phiên bản thu nhỏ của chiếc chảo mà bà tôi từng dùng để đánh lại người cha dượng say xỉn của mình. Tôi thích những lời trêu chọc đó, và cảm thấy được trân trọng khi họ nhận ra những khuôn mẫu <clichés> chân thực đã dệt <weave> nên câu chuyện của tôi.

Nhưng sự thật là: người giàu <wealthy> cũng dùng chảo gang và nói sai ngữ pháp. Chỉ là vì nó không khớp với cái mác thượng lưu của họ, nên không ai để ý. Tôi từng thấy một số nhà báo—chính những người từng khiến các nạn nhân sống sót sau vụ lốc xoáy ở khu nhà di động trở nên “nổi tiếng” vì dùng sai quá khứ phân từ—lại chỉnh sửa <edit> những phát ngôn ngớ ngẩn của quan chức thành phố cho xứng tầm với địa vị <stature> của họ. Và trong khi tôi phải tự bù đắp vốn học thức mà mình không được nhận thông qua thư viện, bách khoa toàn thư <encyclopedia> hay tạp chí The New Yorker mà cha dượng từng đặt, thì không ít người thuộc tầng lớp trung và thượng lưu lại từ chối hoặc không đủ khả năng nắm bắt <seize> những cơ hội mà họ được trao. Việc thừa nhận các yếu tố văn hóa hình thành nên chúng ta cũng hữu ích đấy, hay đắm mình <indulge> trong các khuôn mẫu được gán cho ta có thể mang tính khai sáng <edifying>, nhưng những khác biệt <distinction> thực sự về tính cách, trí tuệ, tài năng và kỹ năng tồn tại ở cấp độ cá nhân—không phải giai cấp, sắc tộc, giới tính <gender>, xu hướng tính dục, tôn giáo hay bất cứ điều gì tương tự. Việc khẳng định điều ngược lại, như chúng ta đã thấy qua thời gian với vô số <countless> những cuộc đàn áp <persecution> do chính chúng ta gây ra, thì nhẹ nhất cũng là một sự xúc phạm <insult>, thậm chí có thể trở thành cái cớ <excuse> cho chế độ nô lệ <enslavement> và nạn diệt chủng <genocide>

Những người theo chủ nghĩa tự do ủng hộ phong trào Occupy Wall Street thường cũng là những người cho rằng dân miền Nam ngu đần và khách hàng Walmart là những kẻ vô lại nhếch nhác

Trong loạt tiểu thuyết tội phạm bán chạy nhất của Thomas Harris, FBI tham khảo <consult> ý kiến của kẻ giết người hàng loạt <serial killer> đang bị giam giữbác sĩ tâm thần <psychiatrist> thiên tài  Hannibal Lecter—để truy tìm “Tiên Răng” <Tooth Fairy>, một kẻ sát hại cả gia đình bằng cách cắn nạn nhân với bộ răng giả đúc từ khuôn của hàm răng méo mó <distorted>, sắc như dao cạo của bà hắn. Nhiều năm sau cuộc truy lùng đó, FBI tìm đến Lecter một lần nữa; lần này, tên phản xã hội <sciopath> phong nhã <refined>—từng là thành viên hội đồng dàn nhạc giao hưởng <philharmonic orchestra> và một tên buôn <purveyor> thịt nạn nhân đầy lịch thiệp—lại thấy hứng thú với việc phân tích người đặc vụ hơn là vụ án.

“Cô nghĩ mình trông như thế nào trong mắt tôi, với cái túi xách hàng hiệu đi cùng đôi giày rẻ tiền kia?” hắn hỏi đặc vụ trẻ Clarice Starling—cô gái vốn xuất thân từ cùng một tầng lớp như Pennsatucky, nhưng nhờ có trí tuệ, sức khỏe, ý chí và tham vọng, mà có lẽ đã giúp cô đứng ở phía thực thi pháp luật thay vì phải ngồi sau song sắt. “Trông cô chẳng khác gì một kẻ nhà quê <rube>. Một cô gái quê mùa đã được gột rửa kỹ càng, đang nỗ lực vươn lên với chút thẩm mỹ nghèo nàn. Dinh dưỡng <nutrition> tốt giúp xương cô phát triển đấy, nhưng cô cũng chỉ cách ‘white trash’ (da trắng hạ đẳng) một thế hệ thôi, đúng không Đặc vụ Starling? Còn cái giọng Tây Virginia đặc sệt mà cô đang cố rũ bỏ nữa. Cha cô làm nghề gì hả cô gái? Thợ mỏ than à?”

Đoạn độc thoại <soliloquy> khinh miệt <condescending> của Lecter—trong phòng giam được trang trí bằng tranh vẽ nhà thờ Duomo ở Florence—một địa danh mà mà chắc chắn Starling không hề biết tới khi cô rời trang trại nuôi cừu của gia đình để gia nhập Học viện FBI tại Quantico - tuy đâm trúng tim đen nhưng không thể làm cô dao động. Câu thoại nổi tiếng nhất của hắn—màn phô trương <posturing> hung hãn <aggressive> về món đậu fava và rượu vang Ý thượng hạng—xuất hiện khi Starling đẩy bản đánh giá tâm lý <psychological evaluation> qua lớp kính và bảo gã hãy tự nhìn lại bản thân mình đi. Đó cũng là điều chúng ta nên làm ở Mỹ—nơi mà những người theo chủ nghĩa tự do ủng hộ phong trào Occupy Wall Street thường cũng chính là những kẻ cho rằng dân miền Nam ngu đần và khách hàng Walmart là những kẻ vô lại <miscreant> nhếch nhác <slovenly>, vô ý thức xã hội.

Một thế kỷ trước, du Bois viết: “Vấn đề của thế kỷ 20 là ranh giới màu da.” Còn vấn đề của thế kỷ 21 lại là ranh giới giai cấp. Để “giấc mơ Mỹ” không còn là những lời hứa suông, chúng ta không chỉ cần những bộ luật đảm bảo <ensure> các quyền lợi cơ bản như chăm sóc nha khoa toàn dân, mà còn cần sự tự nhận thức ở mỗi cá nhân về những phán xét <judgment> mà ta đang áp đặt lên người khác—những người mà hàm răng, quần áo, vòng eo, giỏ hàng hay dáng đi của họ lại chính là hiện thân cho những cơn ác mộng kinh khủng nhất của chúng ta.

Nếu bạn thích bài luận này, Sarah Smarsh sau đó đã tiếp tục thành công với cuốn Bone of the Bone: Essays on America by a Daughter of the Working Class (2024). Về mối liên hệ giữa cuốn sách và bài luận này, cô chia sẻ: “Là một người viết về giai cấp kinh tế-xã hội <socioeconomic> suốt hơn 20 năm, tôi thường xem ‘Poor Teeth’ là bài luận đã đưa tiếng nói của mình vươn tầm thế giới. Đến năm 2014, tôi đã có tên tuổi trên các tạp chí lớn của Mỹ. Tuy nhiên <Nonetheless>, điều khiến tôi thất vọng <frustration> là truyền thông Mỹ vẫn ngần ngại <reluctant> đặt vấn đề giai cấp ở vị trí trung tâm—điều mà tôi tin rằng sẽ gây ra rắc rối cho xã hội. May mắn thay, Aeon đã xuất bản bài luận này, sau khi một vài tạp chí khác ở Mỹ từ chối <decline>. Tôi nhanh chóng nhận được phản hồi từ hàng nghìn độc giả trên khắp thế giới, những người đồng cảm với bài viết—bề ngoài có vẻ <seemingly> như nói về việc tiếp cận dịch vụ nha khoa, nhưng thực chất lại ẩn chứa những chủ đề sâu sắc hơn về áp lực tâm lý và thể chất do khó khăn kinh tế <economic strife>. Độc giả đã gửi cho tôi những câu chuyện về nỗi đau và nghịch cảnh của chính họ. Sự thật trong ‘Poor Teeth’ đã vượt ra ngoài trải nghiệm cá nhân của tôi về cái nghèo tại vùng nông thôn Kansas. Tựa đề của tuyển tập bài luận năm 2024—Bone of the Bone—được lấy từ chính câu mở đầu của bài luận này.

Bình luận


©2021 bởi Transderledge. Tự hào được xây dựng từ Wix.com

bottom of page